dog's dinner

Học thuật
Thân thiện
dog's dinner

They made a real dog's dinner of the simple craft project.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thành ngữ, không đếm được):
    • Một mớ hỗn độn, một thứ lộn xộn bừa bãi: Dùng để mô tả một tình huống, một công việc, hoặc một vật đó được thực hiện hoặc sắp xếp rất tệ, lộn xộn, không gọn gàng thường xấu xí về mặt thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His attempt to fix the sink was a complete dog's dinner. (Nỗ lực sửa chậu rửa của anh ta một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
    • The new policy document is a dog's dinner; no one can understand it. (Tài liệu chính sách mới một thứ lộn xộn; không ai có thể hiểu .)
    • After the party, the living room looked like a dog's dinner. (Sau bữa tiệc, phòng khách trông như một mớ bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, tính chất chỉ trích hoặc châm biếm về kết quả kém cỏi của một việc đó.
  • Có thể dùng với các động từ như "look like", "be", "make (of something)".
    • The merger plans have turned into a dog's dinner. (Kế hoạch sáp nhập đã biến thành một mớ hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog's breakfast (n): Có nghĩa hoàn toàn tương đương, cũng chỉ một thứ hỗn độn, lộn xộn.
    • The report was a dog's breakfast of conflicting ideas. (Báo cáo một mớ hỗn độn của những ý tưởng mâu thuẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mess: Mớ hỗn độn, sự lộn xộn.
  • Shambles: Tình trạng hỗn loạn, lộn xộn.
  • Fiasco: Thất bại thảm hại.
Thành ngữ liên quan
  • A pig's ear (thường trong cụm "make a pig's ear of something"): Làm hỏng việc đó một cách thảm hại.
    • He made a real pig's ear of the presentation. (Anh ta đã làm hỏng buổi thuyết trình một cách thảm hại.)
dog's dinner

They made a real dog's dinner of the simple craft project.

Noun
  1. giống dog's breakfast

Từ đồng nghĩa