dog's dinner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thành ngữ, không đếm được):
- Một mớ hỗn độn, một thứ lộn xộn và bừa bãi: Dùng để mô tả một tình huống, một công việc, hoặc một vật gì đó được thực hiện hoặc sắp xếp rất tệ, lộn xộn, không gọn gàng và thường xấu xí về mặt thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His attempt to fix the sink was a complete dog's dinner. (Nỗ lực sửa chậu rửa của anh ta là một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
- The new policy document is a dog's dinner; no one can understand it. (Tài liệu chính sách mới là một thứ lộn xộn; không ai có thể hiểu nó.)
- After the party, the living room looked like a dog's dinner. (Sau bữa tiệc, phòng khách trông như một mớ bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có tính chất chỉ trích hoặc châm biếm về kết quả kém cỏi của một việc gì đó.
- Có thể dùng với các động từ như "look like", "be", "make (of something)".
- The merger plans have turned into a dog's dinner. (Kế hoạch sáp nhập đã biến thành một mớ hỗn độn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dog's breakfast (n): Có nghĩa hoàn toàn tương đương, cũng chỉ một thứ hỗn độn, lộn xộn.
- The report was a dog's breakfast of conflicting ideas. (Báo cáo là một mớ hỗn độn của những ý tưởng mâu thuẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Mess: Mớ hỗn độn, sự lộn xộn.
- Shambles: Tình trạng hỗn loạn, lộn xộn.
- Fiasco: Thất bại thảm hại.
Thành ngữ liên quan
- A pig's ear (thường trong cụm "make a pig's ear of something"): Làm hỏng việc gì đó một cách thảm hại.
- He made a real pig's ear of the presentation. (Anh ta đã làm hỏng buổi thuyết trình một cách thảm hại.)
Noun
- giống dog's breakfast